TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thời kì tiếng Anh là gì?

"thời kì" trong tiếng Anh là age (danh từ), period (danh từ).

age Danh từ

UK/eɪd͡ʒ/US/eɪd͡ʒ/

Nghĩa: tuổi, thế hệ, thời kì, thời kỳ

Xem đầy đủ từ "age": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

period Danh từ

UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa: giai đoạn, thời kì

Xem đầy đủ từ "period": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thời kì tiếng Anh là gì?

"thời kì" trong tiếng Anh là age (danh từ), period (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.