TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thợ bạc tiếng Anh là gì?

"thợ bạc" trong tiếng Anh là silversmith (danh từ), goldsmith (danh từ).

silversmith Danh từ

UK/ˈsɪlvəsmɪθ/US/ˈsɪlvəsmɪθ/

Nghĩa: Thợ bạc.

Xem đầy đủ từ "silversmith": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

goldsmith Danh từ

US/ˈɡoʊldˌsmɪθ/

Nghĩa: thợ bạc, thợ vàng

Xem đầy đủ từ "goldsmith": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ bạc tiếng Anh là gì?

"thợ bạc" trong tiếng Anh là silversmith (danh từ), goldsmith (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.