TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thợ hồ tiếng Anh là gì?

"thợ hồ" trong tiếng Anh là mason (danh từ), bricklayer (danh từ).

mason Danh từ

UK/ˈmeɪsən/US/ˈmeɪsən/

Nghĩa: thợ xây, thợ nề, thợ hồ, phụ hồ

Xem đầy đủ từ "mason": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bricklayer Danh từ

US/ˈbrɪk.ˌleɪ.ɜː/

Nghĩa: thợ hồ, thợ nề

Xem đầy đủ từ "bricklayer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thợ hồ tiếng Anh là gì?

"thợ hồ" trong tiếng Anh là mason (danh từ), bricklayer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.