TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thủ công nghiệp tiếng Anh là gì?

"thủ công nghiệp" trong tiếng Anh là handicraft (danh từ), homecraft (danh từ).

handicraft Danh từ

UK/ˈhændɪkɹæft/US/ˈhændɪkɹæft/

Nghĩa: thủ công, thủ công nghiệp

Xem đầy đủ từ "handicraft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

homecraft Danh từ

Nghĩa: Thủ công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "homecraft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thủ công nghiệp tiếng Anh là gì?

"thủ công nghiệp" trong tiếng Anh là handicraft (danh từ), homecraft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.