homecraft
giọng máy của trình duyệt
homecraft nghĩa là thủ công nghiệp.
Nghĩa của homecraft
Danh từ
- Thủ công nghiệp.
Dạng từ của homecraft
| Số nhiều | homecrafts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homecraft
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
homecraft nghĩa là gì?
homecraft (danh từ) nghĩa là thủ công nghiệp.