TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homecraft

giọng máy của trình duyệt

homecraft nghĩa là thủ công nghiệp.

Nghĩa của homecraft

Danh từ

  1. Thủ công nghiệp.

Dạng từ của homecraft

Số nhiềuhomecrafts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homecraft

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

homecraft nghĩa là gì?

homecraft (danh từ) nghĩa là thủ công nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.