TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thủ môn tiếng Anh là gì?

"thủ môn" trong tiếng Anh là goalkeeper (danh từ).

goalkeeper Danh từ

UK/ˈɡəʊlˌkiː.pə/US/ˈɡoʊl.kiːpɚ/

Nghĩa: thủ thành, thủ môn

  • The ball went one way and the goalkeeper went the other.Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.

Xem đầy đủ từ "goalkeeper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thủ môn tiếng Anh là gì?

"thủ môn" trong tiếng Anh là goalkeeper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.