TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thứ mười tiếng Anh là gì?

"thứ mười" trong tiếng Anh là tenth (tính từ).

tenth Tính từ

UK/tɛnθ/US/tɛnθ/

Nghĩa: Thứ mười.

Xem đầy đủ từ "tenth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ mười tiếng Anh là gì?

"thứ mười" trong tiếng Anh là tenth (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.