TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thừa tác viên tiếng Anh là gì?

"thừa tác viên" trong tiếng Anh là minister (danh từ).

minister Danh từ

UK/ˈmɪn.ɪs.tə/US/ˈmɪn.əˌstɚ/

Nghĩa: thừa tác viên

Xem đầy đủ từ "minister": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thừa tác viên tiếng Anh là gì?

"thừa tác viên" trong tiếng Anh là minister (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.