Than gỗ tiếng Anh là gì?
"than gỗ" trong tiếng Anh là charcoal (danh từ).
charcoal Danh từ
UK/ˈtʃɑː.kəʊl/US/ˈt͡ʃɑɹ.koʊl/
Nghĩa: than gỗ, than củi
Câu hỏi thường gặp
Than gỗ tiếng Anh là gì?
"than gỗ" trong tiếng Anh là charcoal (danh từ).
"than gỗ" trong tiếng Anh là charcoal (danh từ).
UK/ˈtʃɑː.kəʊl/US/ˈt͡ʃɑɹ.koʊl/
Nghĩa: than gỗ, than củi
"than gỗ" trong tiếng Anh là charcoal (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.