TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thang bậc tiếng Anh là gì?

"thang bậc" trong tiếng Anh là scale (danh từ).

scale Danh từ

UK/skeɪl/US/skeɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Quy mô; thang (đo), thang bậc; tỉ lệ (bản đồ).

Xem đầy đủ từ "scale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thang bậc tiếng Anh là gì?

"thang bậc" trong tiếng Anh là scale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "scale": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.