TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh điệu tiếng Anh là gì?

"thanh điệu" trong tiếng Anh là tone (danh từ).

tone Danh từ

UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊn/

Nghĩa: thanh điệu, giọng, thanh

  • How many tones are there in Vietnamese?Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?

Xem đầy đủ từ "tone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh điệu tiếng Anh là gì?

"thanh điệu" trong tiếng Anh là tone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.