TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh lọc sắc tộc tiếng Anh là gì?

"thanh lọc sắc tộc" trong tiếng Anh là ethnic cleansing (danh từ).

ethnic cleansing Danh từ

Nghĩa: Thanh lọc sắc tộc.

Xem đầy đủ từ "ethnic cleansing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh lọc sắc tộc tiếng Anh là gì?

"thanh lọc sắc tộc" trong tiếng Anh là ethnic cleansing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.