TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh môn tiếng Anh là gì?

"thanh môn" trong tiếng Anh là glottis (danh từ), glottal (tính từ), glottic (tính từ).

glottis Danh từ

UK/ˈɡlɒt.ɪs/US/ˈɡlɑ.tɪs/

Nghĩa: Thanh môn.

Xem đầy đủ từ "glottis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glottal Tính từ

UK/ˈɡlɒt.əl/US/ˈɡlɑ.təl/

Nghĩa: (Thuộc) thanh môn, thanh hầu.

Xem đầy đủ từ "glottal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glottic Tính từ

US/ˈɡlɑt.ɪk/

Nghĩa: (thuộc) thanh môn.

Xem đầy đủ từ "glottic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh môn tiếng Anh là gì?

"thanh môn" trong tiếng Anh là glottis (danh từ), glottal (tính từ), glottic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.