TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Theo gương tiếng Anh là gì?

"theo gương" trong tiếng Anh là imitate (ngoại động từ).

imitate Ngoại động từ

US/ˈɪmɪteɪt/

Nghĩa: Theo gương, noi gương.

  • to imitate the virtues of great mentheo gương đạo đức của những người vĩ đại

Xem đầy đủ từ "imitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Theo gương tiếng Anh là gì?

"theo gương" trong tiếng Anh là imitate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.