TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Theo luật xa gần tiếng Anh là gì?

"theo luật xa gần" trong tiếng Anh là perspective (tính từ).

perspective Tính từ

US/pɚˈspɛk.tɪv/

Nghĩa: Theo luật xa gần; theo phối cảnh.

  • perspective figuershình phối cảnh

Xem đầy đủ từ "perspective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Theo luật xa gần tiếng Anh là gì?

"theo luật xa gần" trong tiếng Anh là perspective (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.