TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Theo từng chuỗi tiếng Anh là gì?

"theo từng chuỗi" trong tiếng Anh là serial (tính từ).

serial Tính từ

UK/ˈsɪə.ɹɪ.əl/US/ˈsɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự.

Xem đầy đủ từ "serial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Theo từng chuỗi tiếng Anh là gì?

"theo từng chuỗi" trong tiếng Anh là serial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.