Theo từng dãy tiếng Anh là gì?
"theo từng dãy" trong tiếng Anh là serial (tính từ).
serial Tính từ
UK/ˈsɪə.ɹɪ.əl/US/ˈsɪɹ.i.əl/ giọng máy
Nghĩa: Theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự.
Câu hỏi thường gặp
Theo từng dãy tiếng Anh là gì?
"theo từng dãy" trong tiếng Anh là serial (tính từ).