TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiên đàn tiếng Anh là gì?

"thiên đàn" trong tiếng Anh là Temple of Heaven (danh từ riêng).

Temple of Heaven Danh từ riêng

Nghĩa: Thiên Đàn.

Xem đầy đủ từ "Temple of Heaven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên đàn tiếng Anh là gì?

"thiên đàn" trong tiếng Anh là Temple of Heaven (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.