TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiên nhiên tiếng Anh là gì?

"thiên nhiên" trong tiếng Anh là nature (danh từ), natural (tính từ).

nature Danh từ

UK/ˈneɪ̯.tʃə/US/ˈneɪ̯.t͡ʃəɹ/

Nghĩa: Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hóa.

  • In order to understand nature and people, you've got to leave your house.Để có thể hiểu được thiên nhiên và con người, bạn buộc phải đi ra ngoài nhà.
  • Nature is green.Thiên nhiên màu xanh.

Xem đầy đủ từ "nature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

natural Tính từ

UK/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/US/ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹəl/

Nghĩa: Tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên.

  • The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.
  • natural lawquy luật tự nhiên

Xem đầy đủ từ "natural": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên nhiên tiếng Anh là gì?

"thiên nhiên" trong tiếng Anh là nature (danh từ), natural (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.