TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thiếu tướng tiếng Anh là gì?

"thiếu tướng" trong tiếng Anh là major-general, brigadier (danh từ).

major-general

US/ˈmeɪ.dʒɜː.ˈdʒɛn.rəl/

Xem đầy đủ từ "major-general": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brigadier Danh từ

UK/bɹɪɡəˈdɪɚ/US/bɹɪɡəˈdɪɚ/

Nghĩa: Lữ đoàn trưởng; thiếu tướng.

Xem đầy đủ từ "brigadier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu tướng tiếng Anh là gì?

"thiếu tướng" trong tiếng Anh là major-general, brigadier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.