Thoái chí tiếng Anh là gì?
"thoái chí" trong tiếng Anh là discouraged (tính từ), despondent (tính từ).
discouraged Tính từ
UK/dɪsˈkʌɹɪd͡ʒd/US/dɪsˈkɝɪd͡ʒd/
Nghĩa: Chán nản, thoái chí.
despondent Tính từ
UK/dɪˈspɒndənt/
Nghĩa: Nản lòng, ngã lòng; thoái chí; thất vọng, chán nản.
Câu hỏi thường gặp
Thoái chí tiếng Anh là gì?
"thoái chí" trong tiếng Anh là discouraged (tính từ), despondent (tính từ).