TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thon dài tiếng Anh là gì?

"thon dài" trong tiếng Anh là elongate (tính từ), stalky (tính từ).

elongate Tính từ

UK/ɪˈlɒŋ.ɡeɪt/US/əˈlɔŋˌɡeɪt/

Nghĩa: Thon dài.

Xem đầy đủ từ "elongate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stalky Tính từ

US/ˈstɔ.ki/

Nghĩa: Như cuống, thon dài.

Xem đầy đủ từ "stalky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thon dài tiếng Anh là gì?

"thon dài" trong tiếng Anh là elongate (tính từ), stalky (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.