Thon dài tiếng Anh là gì?
"thon dài" trong tiếng Anh là elongate (tính từ), stalky (tính từ).
elongate Tính từ
UK/ɪˈlɒŋ.ɡeɪt/US/əˈlɔŋˌɡeɪt/
Nghĩa: Thon dài.
stalky Tính từ
US/ˈstɔ.ki/
Nghĩa: Như cuống, thon dài.
Câu hỏi thường gặp
Thon dài tiếng Anh là gì?
"thon dài" trong tiếng Anh là elongate (tính từ), stalky (tính từ).