TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuê bao tiếng Anh là gì?

"thuê bao" trong tiếng Anh là subscribe (động từ), abonent (danh từ).

subscribe Động từ

US/səbˈskɹaɪb/

Nghĩa: đăng kí, thuê bao

Xem đầy đủ từ "subscribe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abonent Danh từ

Nghĩa: Người thuê bao; người dùng đầu cuối.

Xem đầy đủ từ "abonent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuê bao tiếng Anh là gì?

"thuê bao" trong tiếng Anh là subscribe (động từ), abonent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.