Thuế khoá tiếng Anh là gì?
"thuế khoá" trong tiếng Anh là taxation (danh từ).
taxation Danh từ
UK/tækˈseɪ.ʃən/US/tækˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: thuế khoá
Câu hỏi thường gặp
Thuế khoá tiếng Anh là gì?
"thuế khoá" trong tiếng Anh là taxation (danh từ).
"thuế khoá" trong tiếng Anh là taxation (danh từ).
UK/tækˈseɪ.ʃən/US/tækˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: thuế khoá
"thuế khoá" trong tiếng Anh là taxation (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.