TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuộc a-rập tiếng Anh là gì?

"thuộc a-rập" trong tiếng Anh là arabic (tính từ).

arabic Tính từ

UK/ˈæɹəbɪk/US/ˈæɹəbɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Thuộc A-rập.

  • arabic numerals chữ số A-rập

Xem đầy đủ từ "arabic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc a-rập tiếng Anh là gì?

"thuộc a-rập" trong tiếng Anh là arabic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "arabic": Muke, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.