TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuộc chủ tiếng Anh là gì?

"thuộc chủ" trong tiếng Anh là proprietary (tính từ).

proprietary Tính từ

UK/pɹəˈpɹaɪ.ə.tə.ɹi/US/pɹəˈpɹaɪ.əˌtɛɹ.i/ giọng người thật

Nghĩa: Thuộc chủ, người có quyền sở hữu.

  • proprietary rights quyền của người chủ, quyền sở hữu

Xem đầy đủ từ "proprietary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc chủ tiếng Anh là gì?

"thuộc chủ" trong tiếng Anh là proprietary (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "proprietary": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).