TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuộc nơi sinh tiếng Anh là gì?

"thuộc nơi sinh" trong tiếng Anh là native (tính từ).

native Tính từ

UK/ˈneɪtɪv/US/ˈneɪtəv/ giọng người thật

Nghĩa: Thuộc nơi sinh, quê hương; bản xứ, bản địa (native language — tiếng mẹ đẻ).

  • native country; native place nơi sinh, quê hương

Xem đầy đủ từ "native": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc nơi sinh tiếng Anh là gì?

"thuộc nơi sinh" trong tiếng Anh là native (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "native": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).