TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

native

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪtɪv/ US/ˈneɪtəv/ giọng máy của trình duyệt

native nghĩa là nơi sinh, tự nhiên, bẩm sinh, người sinh ở.

Nghĩa của native

Tính từ

  1. Thuộc Nơi sinh.
    • native country; native placenơi sinh, quê hương
  2. Tự nhiên, bẩm sinh.
    • native abilitytài năng bẩm sinh, thiên tư
  3. Thuộc Địa phương; (thuộc) thổ dân.
    • native customsnhững phong tục của dân địa phương
  4. Tự nhiên (kim loại, khoáng chất).
    • native goldvàng tự nhiên

Danh từ

  1. Người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân.
    • a native of Hanoingười quê ở Hà nội
  2. Loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản.
  3. Sò nuôi (ở bờ biển Anh).

Dạng từ của native

So sánh hơnmore native
So sánh nhấtmost native
Số nhiềunatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với native

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của native

Cụm từ, thành ngữ với native

  • native language — Ngôn ngữ mẹ đẻ, tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa, ngôn ngữ bản xứ.
  • native speaker — Người bản ngữ.

Câu ví dụ với native

  • Tom can speak English like a native. Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ.
  • Tom speaks Vietnamese, his wife's native language. Tom nói tiếng Việt, ngôn ngữ bản địa của vợ anh ấy.
  • Anyone cherishes his native town in his heart. Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.
  • At the age of seventeen, he fled his native village. Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.
  • What's your native language? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
  • This sentence needs to be checked by a native speaker. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
  • I like to talk to people in their native languages. Tôi thích nói chuyện với mội người bằng ngôn ngữ của họ.
  • She knows many languages, but writes only in her native tongue. Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

native nghĩa là gì?

native (tính từ, danh từ) nghĩa là nơi sinh, tự nhiên, bẩm sinh, người sinh ở.

native phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của native: giọng Anh (UK) /ˈneɪtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪtəv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.