TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuộc quyền sở hữu tiếng Anh là gì?

"thuộc quyền sở hữu" trong tiếng Anh là belong (nội động từ), possessory (tính từ).

belong Nội động từ

UK/bɪˈlɒŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu.

  • the power belongs to the people chính quyền thuộc về tay nhân dân

Xem đầy đủ từ "belong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessory Tính từ

UK/pəˈzes.ə.ɹiː/US/pəˈzɛs.ə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc quyền sở hữu tiếng Anh là gì?

"thuộc quyền sở hữu" trong tiếng Anh là belong (nội động từ), possessory (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "belong": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).