Thuỷ điện tiếng Anh là gì?
"thuỷ điện" trong tiếng Anh là hydroelectric (tính từ), hydroelectricity (danh từ).
hydroelectric Tính từ
UK/ˌhʌɪdrəʊɪˈlɛktrɪk/US/ˌhʌɪdrəʊɪˈlɛktrɪk/
Nghĩa: Thuỷ điện.
hydroelectricity Danh từ
US/ˌhɑɪ.droʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪ.kə.ti/
Nghĩa: thuỷ điện
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ điện tiếng Anh là gì?
"thuỷ điện" trong tiếng Anh là hydroelectric (tính từ), hydroelectricity (danh từ).