TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thu đi tiếng Anh là gì?

"thu đi" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ).

regain Ngoại động từ

UK/ɹiːˈɡeɪn/US/ɹiːˈɡeɪn/

Nghĩa: Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.

  • to regain consciousnesstỉnh lại

Xem đầy đủ từ "regain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thu đi tiếng Anh là gì?

"thu đi" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.