TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuyền buồm nhẹ tiếng Anh là gì?

"thuyền buồm nhẹ" trong tiếng Anh là yacht (danh từ).

yacht Danh từ

UK/jɒt/US/jɑt/

Nghĩa: Thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền).

Xem đầy đủ từ "yacht": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền buồm nhẹ tiếng Anh là gì?

"thuyền buồm nhẹ" trong tiếng Anh là yacht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.