Tiếc tiếng Anh là gì?
"tiếc" trong tiếng Anh là regret (ngoại động từ).
regret Ngoại động từ
UK/ɹɪˈɡɹɛt/US/ɹɪˈɡɹɛt/
Nghĩa: Hối tiếc, tiếc.
- Love's pleasure is ephemeral; regret eternal.Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời
- I regret being unable to cametôi tiếc là không thể đến được
Câu hỏi thường gặp
Tiếc tiếng Anh là gì?
"tiếc" trong tiếng Anh là regret (ngoại động từ).