Tiếc rằng tiếng Anh là gì?
"tiếc rằng" trong tiếng Anh là unfortunately (phó từ).
unfortunately Phó từ
UK/ʌnˈfɔː.tjʊ.nət.li/US/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/
Nghĩa: tiếc rằng, tiếc là
- It is unfortunately true.Tiếc rằng cái đó là sự thật.
Câu hỏi thường gặp
Tiếc rằng tiếng Anh là gì?
"tiếc rằng" trong tiếng Anh là unfortunately (phó từ).