TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếc thay tiếng Anh là gì?

"tiếc thay" trong tiếng Anh là sadly (phó từ).

sadly Phó từ

UK/ˈsædli/US/ˈsædli/ giọng người thật

Nghĩa: Đáng buồn là, tiếc thay (bình luận cả câu).

Xem đầy đủ từ "sadly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếc thay tiếng Anh là gì?

"tiếc thay" trong tiếng Anh là sadly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sadly": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.