TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng đan-mạch tiếng Anh là gì?

"tiếng đan-mạch" trong tiếng Anh là danish (danh từ).

danish Danh từ

UK/ˈdeɪ.nɪʃ/US/ˈdeɪ.nɪʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Tiếng Đan-mạch.

Xem đầy đủ từ "danish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đan-mạch tiếng Anh là gì?

"tiếng đan-mạch" trong tiếng Anh là danish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "danish": Speaker: Qwertygiy Recorder: Qwertygiy, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.