TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng bi bô tiếng Anh là gì?

"tiếng bi bô" trong tiếng Anh là babble (danh từ), babble word (danh từ), babblement (danh từ).

babble Danh từ

UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/

Nghĩa: Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).

Xem đầy đủ từ "babble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

babble word Danh từ

Nghĩa: Tiếng bi bô.

Xem đầy đủ từ "babble word": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

babblement Danh từ

US/ˈbæ.bəl.mənt/

Nghĩa: Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).

Xem đầy đủ từ "babblement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng bi bô tiếng Anh là gì?

"tiếng bi bô" trong tiếng Anh là babble (danh từ), babble word (danh từ), babblement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.