babble
UK/ˈbæb.(ə)l/
US/ˈbæb.(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
babble nghĩa là tiếng bập bẹ, tiếng bi bô, sự nói lảm nhảm, sự.
Nghĩa của babble
Danh từ
- Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).
- Sự nói lảm nhảm, sự.
- Tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối).
- Sự tiết lộ (bí mật).
Động từ
- Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
- Nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép.
- Rì rào, róc rách (suối).
- Tiết lộ (bí mật).
Dạng từ của babble
| Ngôi thứ ba số ít | babbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | babbling |
| Quá khứ phân từ | babbled |
| Quá khứ | babbled |
| Số nhiều | babbles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babble
Đồng nghĩa
Họ từ của babble
Cụm từ, thành ngữ với babble
- babble word — Tiếng bi bô.
Câu hỏi thường gặp
babble nghĩa là gì?
babble (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng bập bẹ, tiếng bi bô, sự nói lảm nhảm, sự.
babble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babble: giọng Anh (UK) /ˈbæb.(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈbæb.(ə)l/.