TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babble

UK/ˈbæb.(ə)l/ US/ˈbæb.(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

babble nghĩa là tiếng bập bẹ, tiếng bi bô, sự nói lảm nhảm, sự.

Nghĩa của babble

Danh từ

  1. Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).
  2. Sự nói lảm nhảm, sự.
  3. Tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối).
  4. Sự tiết lộ (bí mật).

Động từ

  1. Bập bẹ, bi bô (trẻ con).
  2. Nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép.
  3. Rì rào, róc rách (suối).
  4. Tiết lộ (bí mật).

Dạng từ của babble

Ngôi thứ ba số ítbabbles
Hiện tại phân từ (-ing)babbling
Quá khứ phân từbabbled
Quá khứbabbled
Số nhiềubabbles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babble

Đồng nghĩa

Họ từ của babble

Cụm từ, thành ngữ với babble

  • babble word — Tiếng bi bô.

Câu hỏi thường gặp

babble nghĩa là gì?

babble (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng bập bẹ, tiếng bi bô, sự nói lảm nhảm, sự.

babble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babble: giọng Anh (UK) /ˈbæb.(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈbæb.(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.