Tiếng la tiếng Anh là gì?
"tiếng la" trong tiếng Anh là call (danh từ), holler (danh từ), wawl (danh từ).
call Danh từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.
- a call for helptiếng kêu cứu
- within callở gần gọi nghe được
holler Danh từ
UK/ˈhɒlə/US/ˈhɑlɚ/
Nghĩa: Tiếng la, tiếng hò.
- I heard a holler from over the fence.Tôi nghe tiếng hò hét ở bên kia hàng rào
wawl Danh từ
Nghĩa: Tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng la tiếng Anh là gì?
"tiếng la" trong tiếng Anh là call (danh từ), holler (danh từ), wawl (danh từ).