TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng la tiếng Anh là gì?

"tiếng la" trong tiếng Anh là call (danh từ), holler (danh từ), wawl (danh từ).

call Danh từ

UK/kɔːl/US/kɔl/

Nghĩa: Tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.

  • a call for helptiếng kêu cứu
  • within callở gần gọi nghe được

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

holler Danh từ

UK/ˈhɒlə/US/ˈhɑlɚ/

Nghĩa: Tiếng la, tiếng hò.

  • I heard a holler from over the fence.Tôi nghe tiếng hò hét ở bên kia hàng rào

Xem đầy đủ từ "holler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wawl Danh từ

Nghĩa: Tiếng rú, tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó.

Xem đầy đủ từ "wawl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng la tiếng Anh là gì?

"tiếng la" trong tiếng Anh là call (danh từ), holler (danh từ), wawl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.