TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếng quan thoại tiếng Anh là gì?

"tiếng quan thoại" trong tiếng Anh là mandarin (danh từ riêng).

mandarin Danh từ riêng

UK/ˈmæn.də.ɹɪn/US/ˈmæn.də.ɹɪn/

Nghĩa: tiếng Quan thoại, Bắc phương thoại, tiếng Bắc Kinh

Xem đầy đủ từ "mandarin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng quan thoại tiếng Anh là gì?

"tiếng quan thoại" trong tiếng Anh là mandarin (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.