mandarin
UK/ˈmæn.də.ɹɪn/
US/ˈmæn.də.ɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
mandarin nghĩa là quan lại, thủ lĩnh lạc hậu, quan, tiếng phổ thông trung quốc.
Nghĩa của mandarin
Danh từ
- Quan lại.
- Thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng).
- Búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật.
- Tiếng Trung Quốc phổ thông, tiếng Quan Thoại.
- Quả quít.
- Rượu quít.
- Màu vỏ quít.
Dạng từ của mandarin
| Số nhiều | mandarins |
| So sánh hơn | more mandarin |
| So sánh nhất | most mandarin |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandarin
Đồng nghĩa
Họ từ của mandarin
Cụm từ, thành ngữ với mandarin
- mandarin orange — Quýt.
Câu hỏi thường gặp
mandarin nghĩa là gì?
mandarin (danh từ) nghĩa là quan lại, thủ lĩnh lạc hậu, quan, tiếng phổ thông trung quốc.
mandarin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandarin: giọng Anh (UK) /ˈmæn.də.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.də.ɹɪn/.