TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandarin

UK/ˈmæn.də.ɹɪn/ US/ˈmæn.də.ɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

mandarin nghĩa là quan lại, thủ lĩnh lạc hậu, quan, tiếng phổ thông trung quốc.

Nghĩa của mandarin

Danh từ

  1. Quan lại.
  2. Thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng).
  3. Búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật.
  4. Tiếng Trung Quốc phổ thông, tiếng Quan Thoại.
  5. Quả quít.
  6. Rượu quít.
  7. Màu vỏ quít.

Dạng từ của mandarin

Số nhiềumandarins
So sánh hơnmore mandarin
So sánh nhấtmost mandarin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandarin

Đồng nghĩa

Họ từ của mandarin

Cụm từ, thành ngữ với mandarin

  • mandarin orange — Quýt.

Câu hỏi thường gặp

mandarin nghĩa là gì?

mandarin (danh từ) nghĩa là quan lại, thủ lĩnh lạc hậu, quan, tiếng phổ thông trung quốc.

mandarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandarin: giọng Anh (UK) /ˈmæn.də.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmæn.də.ɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.