Tiếng xé vải tiếng Anh là gì?
"tiếng xé vải" trong tiếng Anh là zip (danh từ).
zip Danh từ
UK/zɪp/US/zɪp/
Nghĩa: Tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng xé vải tiếng Anh là gì?
"tiếng xé vải" trong tiếng Anh là zip (danh từ).
"tiếng xé vải" trong tiếng Anh là zip (danh từ).
UK/zɪp/US/zɪp/
Nghĩa: Tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải.
"tiếng xé vải" trong tiếng Anh là zip (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.