Tiềm thức tiếng Anh là gì?
"tiềm thức" trong tiếng Anh là subconscious (tính từ), subconsciousness (danh từ), subconsciously (phó từ).
subconscious Tính từ
UK/sʌbˈkɒn.ʃəs/US/sʌbˈkɑn.ʃəs/
Nghĩa: Tiềm thức.
subconsciousness Danh từ
US/ˌsəb.ˈkɑːnt.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tiềm thức.
subconsciously Phó từ
US/ˌsəb.ˈkɑːnt.ʃəs.li/
Nghĩa: Tiềm thức.
subliminal Tính từ
UK/sʌbˈlɪm.ɪ.nəl/US/sʌbˈlɪm.ɪ.nəl/
Nghĩa: (thuộc) tiềm thức.
underself Danh từ
Nghĩa: Tiềm thức.
Câu hỏi thường gặp
Tiềm thức tiếng Anh là gì?
"tiềm thức" trong tiếng Anh là subconscious (tính từ), subconsciousness (danh từ), subconsciously (phó từ).