Tiền công tiếng Anh là gì?
"tiền công" trong tiếng Anh là wage (danh từ), pay (danh từ), charge (danh từ).
wage Danh từ
UK/weɪd͡ʒ/US/weɪd͡ʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Tiền lương, tiền công.
- In Japan wages are usually in proportion to seniority.Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề.
- to earn (get) good wagesđược trả lương cao
pay Danh từ
UK/peɪ/US/peɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Lương, tiền công.
charge Danh từ
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao.
- free of chargekhông phải trả tiền
- no charge for admissionvào cửa không mất tiền
Câu hỏi thường gặp
Tiền công tiếng Anh là gì?
"tiền công" trong tiếng Anh là wage (danh từ), pay (danh từ), charge (danh từ).