TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền lệ pháp tiếng Anh là gì?

"tiền lệ pháp" trong tiếng Anh là case-law (danh từ).

case-law Danh từ

US/ˈkeɪs.ˈlɔ/

Nghĩa: án lệ, tiền lệ pháp

Xem đầy đủ từ "case-law": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền lệ pháp tiếng Anh là gì?

"tiền lệ pháp" trong tiếng Anh là case-law (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.