TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiền tuyến tiếng Anh là gì?

"tiền tuyến" trong tiếng Anh là front line (danh từ), frontline (tính từ).

front line Danh từ

Nghĩa: Tiền tuyến, chiến tuyến.

Xem đầy đủ từ "front line": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frontline Tính từ

Nghĩa: Tiền tuyến.

Xem đầy đủ từ "frontline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền tuyến tiếng Anh là gì?

"tiền tuyến" trong tiếng Anh là front line (danh từ), frontline (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.