Tiểu não tiếng Anh là gì?
"tiểu não" trong tiếng Anh là cerebellum (danh từ), epencephalon (danh từ), brachium (danh từ).
cerebellum Danh từ
UK/ˌsɛ.ɹɪˈbɛl.əm/US/ˌsɛrəˈbɛləm/
Nghĩa: tiểu não
epencephalon Danh từ
Nghĩa: Tiểu não.
brachium Danh từ
Nghĩa: Cuốn tiểu não.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu não tiếng Anh là gì?
"tiểu não" trong tiếng Anh là cerebellum (danh từ), epencephalon (danh từ), brachium (danh từ).