TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiểu tiết tiếng Anh là gì?

"tiểu tiết" trong tiếng Anh là detail (danh từ).

detail Danh từ

UK/ˈdiː.teɪl/US/ˈdi.teɪl/

Nghĩa: Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.

  • the details of a storychi tiết của một câu chuyện
  • to go (enter) into detailsđi vào chi tiết

Xem đầy đủ từ "detail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu tiết tiếng Anh là gì?

"tiểu tiết" trong tiếng Anh là detail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.