detail
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdiː.teɪl/
US/ˈdi.teɪl/
giọng máy của trình duyệt
detail nghĩa là chi tiết, tiểu tiết, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ.
Nghĩa của detail
Danh từ
- Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.
- the details of a storychi tiết của một câu chuyện
- to go (enter) into detailsđi vào chi tiết
- in detailtường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
- Kỹ thuật Chi tiết (máy).
- Quân sự Phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ).
- Quân sự Sự trao nhật lệnh.
Ngoại động từ
- Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ.
- to detail a storykể tỉ mỉ một câu chuyện
- Quân sự Cắt cử.
- to detail someone dor some dutycắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
Dạng từ của detail
| Số nhiều | details |
| Ngôi thứ ba số ít | details |
| Hiện tại phân từ (-ing) | detailing |
| Quá khứ phân từ | detailed |
| Quá khứ | detailed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với detail
Đồng nghĩa
Họ từ của detail
Cụm từ, thành ngữ với detail
- detail diagram — Sơ đồ chi tiết.
- detail file — Tập tin chi tiết.
- detail flowchart — Lưu đồ chi tiết.
Câu ví dụ với detail
- The program had been studied in detail. Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.
- The boy decided to observe and record honeybees in detail. Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.
- There are still details we need to know. Chúng ta vẫn cần biết vài chi tiết nữa.
- This book has no detailed explanations. Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
- It's difficult to remember details. Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.
- I could tell you all the details if you want to know them. Tôi có thể kể cho cậu mọi chi tiết nếu cậu muốn biết về chúng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
detail nghĩa là gì?
detail (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chi tiết, tiểu tiết, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ.
detail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detail: giọng Anh (UK) /ˈdiː.teɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈdi.teɪl/.