Tia rơngen tiếng Anh là gì?
"tia rơngen" trong tiếng Anh là x-ray (danh từ).
x-ray Danh từ
UK/ˈɛks ɹeɪ/US/ˈɛks ˌɹeɪ/
Nghĩa: Tia X, tia Rơngen.
Câu hỏi thường gặp
Tia rơngen tiếng Anh là gì?
"tia rơngen" trong tiếng Anh là x-ray (danh từ).
"tia rơngen" trong tiếng Anh là x-ray (danh từ).
UK/ˈɛks ɹeɪ/US/ˈɛks ˌɹeɪ/
Nghĩa: Tia X, tia Rơngen.
"tia rơngen" trong tiếng Anh là x-ray (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.